Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rascacio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rasˈkaθjo/
Nghĩa chính
1
Cá bọ cạp đen (Scorpaena porcus)
danh từ
the black scorpionfish (Scorpaena porcus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rascacio
Dạng gốc
(base form)
rascacio
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá bọ cạp đen (Scorpaena porcus)
1
Cá bọ cạp đen (Scorpaena porcus)
1
Cá bọ cạp đen (Scorpaena porcus)