Dịch

unorthodox

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không chính thốngtính từUnusual, unconventional, or idiosyncratic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unorthodoxDạng gốc (base form)
  2. more unorthodoxSo sánh hơn (comparative)
  3. most unorthodoxSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

left arm unorthodoxdanh từPhong cách chơi bowling được người chơi bowling thuận tay trái sử dụng, trong đó xoay cổ tay được sử dụng để di chuyển bóng từ bên này sang chân (đối với người đánh bóng thuận tay phải)
unorthodox entrepreneurdanh từBất cứ ai tiến hành hoạt động kinh doanh bất hợp pháp, chẳng hạn như người buôn bán ma túy hoặc gái mại dâm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 63 United’s .Bước đột phá đến ở phút 63 khi hàng phòng ngự phi truyền thống của United tuyệt vọng chống đỡ sức ép liên tục.
  • Tom's .Các phương pháp của Tom rất phi truyền thống.
  • Chakraborty's .Đã có rất nhiều tranh cãi về các lý thuyết phi truyền thống của bà Chakraborty.

AI