Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Chú, bác, cậu, dượngdanh từThe brother or brother-in-law of one’s parent.
- Chú họ, bác họ, cậu họdanh từThe male cousin of one’s parent.
- Xin tha, chịu thua, đầu hàngthán từA cry used to indicate surrender.
- Gọi bằng chú, gọi bằng bácđộng từngoại động từ (transitive)To address somebody by the term uncle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- uncle to sbbác của aiJoey was like an uncle to us.Joey giống như một người bác đối với chúng tôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maternal uncledanh từ | danh từ | Cậu, bác trai bên ngoại |
| paternal uncledanh từ | danh từ | Bác, chú |
| say uncleđộng từ | động từ | (Mỹ, thân mật) thừa nhận thất bại |
| great-uncledanh từ | danh từ | Chú của cha mẹ (tức là anh trai hoặc anh rể của ông bà) |
| Uncle Tomdanh từ | danh từ | Người da đen phục tùng chính quyền của người da trắng và chấp nhận quyền tối cao của người da trắng, một kẻ phản bội chủng tộc da đen |
| Uncle Samdanh từ riêng | danh từ riêng | Chú Sam |
| co-uncledanh từ | danh từ | Của một người đàn ông, chú của cháu gái hoặc cháu trai của một người không phải là anh em của một người; anh rể với tư cách là chú chung của con cái của hai anh chị em đã lập gia đình của hai người đàn ông |
| cry uncleđộng từ | động từ | Cầu xin lòng thương xót; từ bỏ, thừa nhận thất bại, đầu hàng; biểu thị sự phục tùng, chẳng hạn như khi đấu vật |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 1
Bác
- Bác, chúUsed as a fictive kinship title for a close male friend of one's parent or parents.
- Bác, chúAn affectionate term for a man of an older generation than oneself, especially a friend of one's parents, by means of fictive kin.
- Bác, chúAny middle-aged or elderly man older than the speaker and/or listener.
Ví dụ
- 3 .Bác tôi có 3 người con.
- , Betelgeuse Năm, nơi ông vừa làm cha vừa làm chú của Ford.
- .Chú tôi đã tặng cho bạn một món quà.
Họ từ (word family)
cùng gốc uncleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiuncle
- từ tiếng Anglo-Normanuncle
- từ tiếng Pháp cổoncle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha