Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eam
danh từ
(noun)
/ˈ
iː
m
/
Nghĩa chính
1
Chú
danh từ
Uncle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eam
Dạng gốc
(base form)
eam
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大大
dà dà
Bác, chú
大
dà
Bác, chú
Tiếng Tây Ban Nha
tío
Chú, bác, cậu
tito
Chú
tío paterno
Bác, chú
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
eem
từ tiếng Anh cổ
ēam
“maternal uncle”
từ tiếng German nguyên thủy
*awahaimaz
“maternal uncle”
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
oom
ohm
AI
1
Chú
1
Chú
1
Chú