tito
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chúdanh từuncle
- Cởi tróidanh từunkie
- Ai đó lớn tuổi hơn bạn, sếpdanh từsomeone older than you, boss
- Ông nộidanh từgrandfather, grandpa
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , ¿ ?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung