Dịch

oom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông lớn tuổi, đặc biệt là một người chú. (Thường là một cách xưng hô tôn trọng.)danh từAn older man, especially an uncle. (Frequently as a respectful form of address.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oomDạng gốc (base form)
  2. oomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oom-pahdanh từThể loại âm nhạc Đức (đặc biệt là âm nhạc Bavaria) thường sử dụng các nhạc cụ bằng đồng
oom-pah-pahdanh từBiến thể của oom-pah được chơi với thời gian gấp ba lần

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaansoom

Cùng gốc (doublet)eamohm

Ví dụ

  • . ‘ , ,’ . ‘ .’

AI