Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oom-pah-pah
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biến thể của oom-pah được chơi với thời gian gấp ba lần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variant of oom-pah played in triple time.
AI
1
Biến thể của oom-pah được chơi với thời gian gấp ba lần
1
Biến thể của oom-pah được chơi với thời gian gấp ba lần
1
Biến thể của oom-pah được chơi với thời gian gấp ba lần