Dịch

avunculicide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ giết chú của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of one's uncle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avunculicideDạng gốc (base form)
  2. avunculicidesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhavunculus“maternal uncle”

AI