avunculicide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vụ giết chú của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of one's uncle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avunculicideDạng gốc (base form)
- avunculicidesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhavunculus“maternal uncle”