Dịch

say uncle

động từ (verb)
UK/ˈseɪ ˈʌŋ.kl̩/US/ˈseɪ ˈʌŋkəl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. (Mỹ, thân mật) thừa nhận thất bạiđộng từSynonym of cry uncle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. say uncleNguyên thể (infinitive)
  2. says uncleNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. said uncle (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. saying unclePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Irelandanacal“protection”

AI