Dịch

Uncle Sam

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˌʌŋkl̩ ˈsæm/US/ˌʌŋkəl ˈsæm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chú Samdanh từ riêngA personification of the United States federal government or (rare) citizens.

Cụm từ (phrase)

Uncle Shmueldanh từ riêngChú Sâm
Uncle Shamdanh từ riêngChú Sâm
Uncle Suckerdanh từ riêngHiện thân của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, bị coi là bị lợi dụng bởi những công dân hoặc doanh nghiệp vô đạo đức
Uncle Scamdanh từ riêngChú Sâm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , .
  • .. . , 1,000 1951 1992.

AI