Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Uncle Sham
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chú Sâm
danh từ riêng
Uncle Sam.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Uncle Scam
Nguồn gốc
(etymology)
Uncle Sam
+
sham
AI
1
Chú Sâm
1
Chú Sâm
1
Chú Sâm