Nghĩa chính
- Đằng kiatrạng từkhông so sánh (not comparable)To that place.
- Đến thời điểm đó, kết thúc hoặc kết quảtrạng từkhông so sánh (not comparable)To that point, end, or result.
- Càng xatính từThe farther, the other and more distant.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hither and thithertrạng từ, động từ | trạng từ, động từ | Đến đây và đến đó, nơi này đến nơi khác; theo các hướng khác nhau |
| hither, thither and yon | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithider
- từ tiếng Anh cổþider
- từ tiếng German nguyên thủy*þadrê
Xuất hiện ở từ khác
- theređồng nghĩaTừ cổ hoặc văn chương tương đương với “to there”.
Họ từ (word family)
cùng gốc thitherNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- đây đó, chỗ này chỗ kia
- […] , , […]
- .