Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thitherside
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phía xa hơn; bên đó
danh từ
The farther side; that side.
2
Về phía cha; bên đó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
On the father side; that side.
Nguồn gốc
(etymology)
thither
+
-side
AI
1
Phía xa hơn
2
Về phía cha
1
Phía xa hơn
2
Về phía cha
1
Phía xa hơn
2
Về phía cha