Dịch

thitherside

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phía xa hơn; bên đódanh từThe farther side; that side.
  2. Về phía cha; bên đótính từkhông so sánh (not comparable)On the father side; that side.

Nguồn gốc (etymology)

AI