Dịch

away there

trạng từ (adverb)
UK/əˈweɪ ˈðɛɹ/US/əˈweɪ ˈðɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với theretrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of there (“at some distance”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ?" " ."
  • , . , .
  • ?

AI