Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lần quétdanh từđếm được (countable)An instance of sweeping.
- Việc quét dọndanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of sweeping.
- Rộng lớn, toàn diệntính từWide, broad, affecting or touching upon many things.
- Bao quát, chung chungđộng từpresent participle and gerund of sweep
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sweepingDạng gốc (base form)
- sweepingsSố nhiều (plural)
- more sweepingSo sánh hơn (comparative)
- most sweepingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sweeping victorychiến thắng áp đảo
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sweeping change | Thay đổi toàn diện | |
| sweeping gesture | Cử chỉ dứt khoát | |
| sweeping motion | Chuyển động quét rộng | |
| sweeping reform | Cải cách toàn diện | |
| sweeping victory | Chiến thắng áp đảo | |
| sweeping view | Tầm nhìn bao quát | |
| Tomb Sweeping Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Tết Thanh minh |
| Tomb Sweeping Festivaldanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Tomb Sweeping Day |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Áp đảo
- Áp đảo, toàn thắngCompletely overwhelming.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sweepingNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Vỉa hè cần được quét dọn mỗi sáng.
- .Công việc quét dọn mất cả buổi sáng.
- .Chính phủ sẽ đưa ra những thay đổi toàn diện đối với hệ thống thuế thu nhập.