Dịch

barredor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bareˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Quéttính từsweeping, that sweeps
  2. Người quét rácdanh từsweeper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barredorDạng gốc (base form)
  2. barredorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. barredoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. barredoraGiống cái (feminine)

AI