minesweeping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc phát hiện và xử lý an toàn các mỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The detection and safe disposal of mines.
- Hành động tìm kiếm và uống đồ uống có cồn đang say mà những người tham dự quán bar hoặc hộp đêm để lạidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of looking for and drinking half-drunk alcoholic drinks that have been left by other attendees of a bar or nightclub.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minesweepingDạng gốc (base form)
- minesweepingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)