Dịch

minesweeper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện, thiết bị hoặc người có mục đích gỡ bỏ mìn nổ (mìn đất hoặc mìn hải quân)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vehicle, device, or person with the purpose of removing explosive mines (landmines or naval mines).
  2. Con tàu chuyên gỡ mìn hải quândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ship specializing in removing naval mines.
  3. Các trò chơi máy tính dựa trên logic trong đó người chơi phải khám phá vị trí của các mỏ trong lưới hình chữ nhật, dựa trên các gợi ý bằng sốdanh từkhông đếm được (uncountable)Any of various logic-based computer games in which the player has to discover the position of mines in a rectangular grid, based on numerical hints.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minesweeperDạng gốc (base form)
  2. minesweepersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

destroyer minesweeperdanh từTàu khu trục (tàu) trước đây đã được chuyển đổi thành tàu quét mìn

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI