Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dragaminas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌdɾaɡaˈminas/
Nghĩa chính
1
Tàu quét mìn
danh từ
minesweeper
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
minesweeper
Phương tiện, thiết bị hoặc người có mục đích gỡ bỏ mìn nổ (mìn đất hoặc mìn hải quân)
AI
1
Tàu quét mìn
1
Tàu quét mìn
1
Tàu quét mìn