sources là ngôi thứ ba số ít hiện tại của source
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- nguồn, nguồn gốc, nguồn tindanh từA2The person, place, or thing from which something comes or is acquired.
- đầu nguồn, nguồn nướcdanh từB1The place where a river or stream begins.
- mã nguồndanh từB1The original code written by a programmer.
- tìm nguồn cung, nhập hàngđộng từB2To obtain resources, especially for a business.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- source of sthnguồn của cái gìYour local library will be a useful source of information.Thư viện địa phương của bạn sẽ là nguồn thông tin hữu ích.
- from a sourcetừ một nguồnFunding came from a wide variety of sources.Nguồn vốn đến từ nhiều nguồn khác nhau.
- according to a sourcetheo một nguồn tinAccording to industry sources, these prices are likely to rise.Theo các nguồn tin trong ngành, những mức giá này có khả năng tăng.
- source (of sth)nguồn (của cái gì)
- source sth (from…)tìm nguồn cung cấp cái gì (từ…)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| energy sourcedanh từ | danh từ | Nguồn năng lượng |
| primary sourcedanh từ | danh từ | Nguồn sơ cấp |
| reliable source | Nguồn đáng tin cậy | |
| source codedanh từ | danh từ | Mã nguồn |
| source materialdanh từ | danh từ | Tài liệu gốc |
| source of information | Nguồn thông tin | |
| open sourcedanh từ | danh từ | Việc thực hành cung cấp mã nguồn mở cho một sản phẩm |
| source something from somewhere | Tìm nguồn cung cái gì từ đâu |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Cực nguồn
- The name of one terminal of a field effect transistor (FET).
Xuất hiện ở từ khác
- beginningđồng nghĩaChỉ nguồn vật chất, ý tưởng hoặc nguyên nhân.
- fountainđồng nghĩatừ thông dụng hơn để chỉ nguồn gốc
- motherđồng nghĩanguồn
- originđồng nghĩachỉ nguồn hoặc gốc rễ khái quát hơn
- resourcedễ nhầm'Source' là nguồn gốc, điểm xuất phát (ví dụ: nguồn nước, nguồn tin), trong khi 'resource' là tài nguyên, phương tiện được sử dụng để đạt mục đích.
- springđồng nghĩa, dễ nhầmNơi hoặc điều làm phát sinh ra thứ khác; thường khái quát hơn spring.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sourceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisours
- từ tiếng Pháp cổsorse“rise, beginning, spring, source”
- từ tiếng Latinhsurgō“to rise”
Cùng gốc (doublet)surge
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ", ." " .""Cho xin nguồn." "Nguồn của bố mày là bố mày tự nghĩ con mẹ nó ra."
- Karasu .Các đầu nguồn chính của sông Euphrates là sông Karasu và sông Murat.
- .Linux là phần mềm mã nguồn mở.