Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sourceable
tính từ
(adjective)
UK
/
s
ɔː
s
.
ə
.
b
ə
l
/
US
/ˈ
s
ɔɹ
s
.
ə
.
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có thể có nguồn gốc (định vị, thu được)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be sourced (located, obtained).
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unsourceable
Nguồn gốc
(etymology)
source
+
-able
AI
1
Có thể có nguồn gốc (định vị, thu được)
1
Có thể có nguồn gốc (định vị, thu được)
1
Có thể có nguồn gốc (định vị, thu được)