Dịch

sourceable

tính từ (adjective)
UK/sɔːs.ə.bəl/US/ˈsɔɹs.ə.bəl/

Nghĩa chính

  1. Có thể có nguồn gốc (định vị, thu được)tính từkhông so sánh (not comparable)That can be sourced (located, obtained).

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI