Nghĩa chính
- Việc thực hành cung cấp mã nguồn mở cho một sản phẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of providing open-source code for a product.
- Phần mềm nguồn mởdanh từkhông đếm được (uncountable)Open-source software in general.
- Thông tin thuộc phạm vi công cộng và có sẵn cho tất cả mọi ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Information that is in the public domain and available to everybody.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open sourcerordanh từ | danh từ | Lập trình viên chỉ làm việc trên các chương trình nguồn mở |
Ví dụ
- , 3 .Bộ phim được tạo ra bằng Linux – một hệ điều hành mã nguồn mở – và Blender – một bộ công cụ dựng hình 3D mã nguồn mở và miễn phí.
- .Linux là phần mềm mã nguồn mở.
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- sourcekết hợpmã nguồn mở