Dịch

sourcebook

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài liệu tham khảodanh từA book consisting of a collection of writings on a particular subject.
  2. Sách bổ trợ trò chơi nhập vaidanh từA publication intended to supplement the core materials of a roleplaying game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sourcebookDạng gốc (base form)
  2. sourcebooksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .Cuốn sách bổ trợ đó nhắm đến người chơi các lớp nhân vật chiến binh, đạo tặc, kiểm lâm và lãnh chúa, và theo thiết kế, bạn sẽ không tìm thấy nhiều nội dung trong cuốn sách đó hấp dẫn các nhân vật khác.

AI