Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Hồng ngọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A clear, deep, red variety of corundum, valued as a precious stone.
- Màu đỏ hồng ngọc, màu đỏ thẫmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deep red colour.
- Đỏ hồng ngọc, đỏ thẫmtính từOf a deep, red color; ruby-red.
- Nhuộm đỏ, làm đỏđộng từngoại động từ (transitive)To make red; to redden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ruby redtính từ | tính từ | Đỏ ruby |
| ruby ring | Nhẫn hồng ngọc | |
| ruby weddingdanh từ | danh từ | Kỷ niệm đám cưới hồng ngọc |
| ruby slippersdanh từ | danh từ | Tính năng có giá trị (của phần mềm, v.v.) bị người dùng bỏ qua |
| rock rubydanh từ | danh từ | Loại garnet màu đỏ đẹp |
| ruby portdanh từ | danh từ | Loại rượu mạnh. Loại cảng rẻ nhất và được sản xuất rộng rãi nhất, với màu sắc đậm |
| star rubydanh từ | danh từ | Viên hồng ngọc thể hiện dấu hoa thị |
| Ruby Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Tenterfield, phía đông bắc New South Wales, Australia |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Màu đỏ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tincture red or gules.
Ví dụ
- . , , .Họ phản ứng ngay tức khắc với tiếng sột soạt nhỏ nhất từ tập tiền mệnh giá năm mươi đô la, hoặc tiếng lách cách mộc mạc của chiếc xe cút kít chở đầy hồng ngọc đang xóc nảy trên sàn hộp đêm.
- . , Saphyr, ; , , , , ( ) .Elgin. Đá hoàng ngọc cùng chữ thập Saltier và phần Chief màu đỏ hồng ngọc, trên góc phần tư ngọc trai có một con sư tử chồm màu lam ngọc, đó chính là huy hiệu dòng tộc của họ; còn nền hoàng ngọc, chữ thập Saltier và phần Chief màu đỏ hồng ngọc là huy hiệu của Vua Robert the Bruce, họ đã đổi nền từ ngọc trai thành hoàng ngọc.
- Bức tường nhuộm đỏ bởi những giọt máu tươi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cỡ chữ 5
Họ từ (word family)
cùng gốc rubyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiruby
- từ tiếng Pháp cổrubi
- từ tiếng Latinh trung đạirubīnus
Cùng gốc (doublet)rubine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha