Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruby wedding
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
uː
.
b
i
ˈ
w
ɛ
d
ɪ
ŋ
/
US
/ˈɹ
u
b
i
ˈ
w
ɛ
d
ɪ
ŋ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Kỷ niệm đám cưới hồng ngọc
danh từ
The ruby anniversary of a wedding, the 40th anniversary of a marriage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ruby wedding
Dạng gốc
(base form)
ruby wedding
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kỷ niệm đám cưới hồng ngọc
1
Kỷ niệm đám cưới hồng ngọc
1
Kỷ niệm đám cưới hồng ngọc