rubí
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ruˈbi/nguồn
Nghĩa chính
- Hồng ngọc, ngọc rubydanh từruby (gem)
- Chân kínhdanh từjewel (of analog watch)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| picaflor rubí | Vương miện lửa lưng xanh (Sephanoides sephaniodes) | |
| rubí de Bohemia | Hồng ngọc bohemian |
Ví dụ
- ¿ , ?Bạn thích hồng ngọc hay ngọc lục bảo?
- , , , .Trong các viên đá quý có ngọc lam, thạch anh tím, ngọc lục bảo, thạch anh và hồng ngọc.
Họ từ (word family)
cùng gốc rubíTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung