Dịch

rubí

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ruˈbi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hồng ngọc, ngọc rubydanh từruby (gem)
  2. Chân kínhdanh từjewel (of analog watch)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubíDạng gốc (base form)
  2. rubíesSố nhiều (plural)
  3. rubísSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

picaflor rubíVương miện lửa lưng xanh (Sephanoides sephaniodes)
rubí de BohemiaHồng ngọc bohemian

Ví dụ

  • ¿ , ?Bạn thích hồng ngọc hay ngọc lục bảo?
  • , , , .Trong các viên đá quý có ngọc lam, thạch anh tím, ngọc lục bảo, thạch anh và hồng ngọc.

Họ từ (word family)

cùng gốc rubí
Từ liên quan (related word)

AI