Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rubín
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ruˈbin/
Nghĩa chính
1
Rỉ sét
danh từ
rust
2
Hồng ngọc
danh từ
ruby
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rubín
Dạng gốc
(base form)
rub
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ruby
Hồng ngọc
rust
Gỉ sắt
Ruby
Tên riêng của một nữ giới
AI
1
Rỉ sét
2
Hồng ngọc
1
Rỉ sét
2
Hồng ngọc
1
Rỉ sét
2
Hồng ngọc