Dịch

rubín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ruˈbin/

Nghĩa chính

  1. Rỉ sétdanh từrust
  2. Hồng ngọcdanh từruby

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubínDạng gốc (base form)
  2. rubinesSố nhiều (plural)

AI