Dịch

star ruby

danh từ (noun)
US/ˈstɑɹ ˈɹubi/

Nghĩa chính

  1. Viên hồng ngọc thể hiện dấu hoa thịdanh từA ruby exhibiting asterism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. star rubyDạng gốc (base form)
  2. star rubiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , star-ruby , .

AI