Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
star ruby
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɑ
ɹ ˈɹ
u
b
i
/
Nghĩa chính
1
Viên hồng ngọc thể hiện dấu hoa thị
danh từ
A ruby exhibiting asterism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
star ruby
Dạng gốc
(base form)
star rub
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Slung
from
his
shoulders
clanks
a
two-handed
sword
,
the
pommel
a
huge
star-ruby
carven
in
the
image
of
a
heart
,
for
the
heart
is
his
sign
and
symbol
.
AI
1
Viên hồng ngọc thể hiện dấu hoa thị
1
Viên hồng ngọc thể hiện dấu hoa thị
1
Viên hồng ngọc thể hiện dấu hoa thị