Dịch

ruby red

tính từ (adjective)
UK/ˈɹuː.bi ˈɹɛd/US/ˈɹubi ˈɹɛd/

Nghĩa chính

  1. Đỏ rubytính từkhông so sánh (not comparable)Having the red colour of a ruby.
  2. Cực kỳ nghiêng về Đảng Cộng hòatính từkhông so sánh (not comparable)Extremely Republican-leaning.

Ví dụ

  • ' , , , , . , : .'
  • .

AI