Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rock ruby
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɒ
k
ˈɹ
uː
.
b
i
/
US
/ˈɹ
ɑ
k
ˈɹ
u
b
i
/
Nghĩa chính
1
Loại garnet màu đỏ đẹp
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A fine reddish variety of garnet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rock ruby
Dạng gốc
(base form)
rock rub
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại garnet màu đỏ đẹp
1
Loại garnet màu đỏ đẹp
1
Loại garnet màu đỏ đẹp