Dịch

routes là số nhiều của route

route

B2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ɹʉwt/US/ɹut/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Lộ trìnhdanh từA course or way which is traveled or passed.
  2. Tuyến đường, lộ trìnhdanh từA regular itinerary of stops, or the path followed between these stops, such as for delivery or passenger transportation.
  3. Tuyến đường, quốc lộ, xa lộdanh từA road or path; often specifically a highway.
  4. Định tuyến, chuyển tiếp, dẫn đườngđộng từngoại động từ (transitive)To direct or divert along a particular course.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. routeNguyên thể (infinitive)
  2. routesSố nhiều (plural)
  3. routedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. routingPhân từ I (present participle)
  5. routeingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • route from A to Bđường từ A đến Bthe quickest route from Florence to Romecon đường nhanh nhất từ Florence đến Rome
  • route to sthđường đến cái gìMark showed me the quickest route to the hospital on foot.Mark chỉ cho tôi con đường nhanh nhất đến bệnh viện bằng đường bộ.
  • route + adv./prep.đường + adv./prep.a key route through the city centremột con đường chính xuyên qua trung tâm thành phố
  • route to doing sthcon đường đến việc làm gìThere are a number of routes to qualifying as a social worker.Có một số con đường để trở thành nhân viên công tác xã hội.
  • route sb/sth (+ adv./prep.)đưa ai/cái gì đi (+ adv./prep.)

Cụm từ (phrase)

bus routedanh từTuyến xe buýt
direct routeĐường đi thẳng
escape routedanh từĐường thoát hiểm
scenic routedanh từCung đường ngắm cảnh
take a routeĐi theo lộ trình
trade routedanh từTuyến đường thương mại
en routecụm giới từTrên đường đi, đang trên đường
Route 66danh từ riêngĐường cao tốc cũ của Hoa Kỳ chạy từ Chicago đến Los Angeles

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 3
Cách
  1. Cách, phương pháp, hướng tiếp cậnOne of multiple methods or approaches to doing something.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiroute
  2. từ tiếng Pháp cổrote
  3. từ tiếng Latinhrupta via

Ví dụ

  • .Đây là một lộ trình dễ đi.
  • .Chúng tôi sống gần tuyến xe buýt.
  • 49 .Đi theo Tuyến đường 49 để ra khỏi thị trấn.

AI