robbed là quá khứ và phân từ quá khứ của rob
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cướpđộng từngoại động từ (transitive)To steal from, especially using force or violence.
- Lấy đi, cướp đi, tước điđộng từngoại động từ (transitive)đi với ofTo deprive (of).
- Tước đoạt, bòn rút, quỵtđộng từngoại động từ (transitive)To deprive of, or withhold from, unjustly or injuriously; to defraud.
- Siro quả cô đặcdanh từkhông đếm được (uncountable)A syrup made of evaporating fruit juice over a fire, usually mixed with sugar or honey, and especially used for medicinal purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- robNguyên thể (infinitive)
- robsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- robbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rob'd (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- robbingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rob sb/sth (of sth)cướp của ai/cái gì (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)rob a bankCướp ngân hàngrob someone blindBòn rút hết tiền của airob someone of somethingCướp đoạt của ai cái gìrob-dogNgười nắm bắt; một thương gia lừa đảoRob RoyLoại cocktail được làm từ rượu whisky Scotch, rượu vermouth và rượu đắngflash robHình thức trộm cắp có tổ chức trong đó một nhóm người hàng loạt vào cửa hàng và lấy trộm hàng hóa, trong khi nhân viên bị choáng ngợp bởi số lượng quá lớn
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Đột nhập trộm
- ngoại động từ (transitive)Đột nhập trộm, cạy cửa trộmTo burgle.
Ví dụ
- .Anh ta đã cướp ba ngân hàng trước khi bị bắt.
- Jordan's , , , .Đường sắt vẫn rất quan trọng đối với ngành xuất khẩu của Jordan, nhưng dù đường sá kém chất lượng, xe tải chạy dầu diesel đang dần lấy mất lượng hàng hóa vận chuyển của nó, và bất kỳ ai có đủ khả năng chi trả đều chọn đi máy bay thay vì chịu đựng hành trình dài xuyên sa mạc bằng tàu hỏa.
- .Cách tốt nhất để bòn rút một ngân hàng là sở hữu chính nó.
Họ từ (word family)
cùng gốc robNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạirobben
- từ tiếng Anglo-Normanrober
- từ tiếng Latinh muộnraubō
Cùng gốc (doublet)reave
danh từ
- từ tiếng Latinh trung đạirob
- từ tiếng Ả Rậpربّ“thickened fruit juice”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- jackđồng nghĩaThường nhấn mạnh cướp người hoặc tấn công một nơi để lấy của.