rapar
động từ (verb)
/raˈpaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cạo tóc (trên đầu ai đó)động từto shave hair (on someone's head)
- Cạo râuđộng từto shave a beard
- Cắt xénđộng từto crop
- Cướp, ăn trộmđộng từto rob, steal
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể raparDanh động từ rapandoPhân từ rapado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rapo |
| tú | rapas |
| él/ella/Ud. | rapa |
| nosotros | rapamos |
| vosotros | rapáis |
| ellos/Uds. | rapan |
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cabeza rapadadanh từ | danh từ | Đầu trọc |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Quan hệ tình dục
- to have sex
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh