Dịch

rapar

động từ (verb)
/raˈpaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cạo tóc (trên đầu ai đó)động từto shave hair (on someone's head)
  2. Cạo râuđộng từto shave a beard
  3. Cắt xénđộng từto crop
  4. Cướp, ăn trộmđộng từto rob, steal

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể raparDanh động từ rapandoPhân từ rapado
Presente
yorapo
túrapas
él/ella/Ud.rapa
nosotrosrapamos
vosotrosrapáis
ellos/Uds.rapan

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

cabeza rapadadanh từĐầu trọc

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Quan hệ tình dục
  1. to have sex

AI