Dịch

rob-dog

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nắm bắt; một thương gia lừa đảodanh từA grasping person; a rip-off merchant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rob-dogDạng gốc (base form)
  2. rob-dogsSố nhiều (plural)

AI