reave
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cướp bóc, cướp biển hoặc loại bỏđộng từTo plunder, pillage, rob, pirate, or remove.
- Tước đoạt (một người) thứ gì đó thông qua trộm cắp hoặc bạo lựcđộng từTo deprive (a person) of something through theft or violence.
- Chia ra, xé ra, vỡ rađộng từTo split, tear, break apart.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| border reiverdanh từ | danh từ | Thành viên của gia tộc săn mồi ở vùng biên giới giữa Anh và Scotland |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạireven
- từ tiếng Anh cổrēafian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*raubōn
Họ từ (word family)
cùng gốc reaveVí dụ
- những cây trụi hết lá
- : , .
- Nero’s , , .