receipts là số nhiều của receipt
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Sự nhận đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of receiving, or the fact of having been received.
- Tiền thu về, doanh thudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)A quantity or amount received; takings.
- Biên lai, hóa đơn, biên nhậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A written acknowledgment that a specified article or sum of money has been received.
- Viết biên lai, ký nhậnđộng từTo give or write a receipt (for something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- receiptNguyên thể (infinitive)
- receiptsSố nhiều (plural)
- receiptedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- receiptingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- receipt for sthhóa đơn cho cái gìDo you need a receipt for that?Bạn có cần hóa đơn cho món đó không?
- receipt of sthviệc nhận được cái gìto acknowledge receipt of a letterxác nhận đã nhận được thư
- on receipt of sthngay khi nhận được cái gìThe goods will be dispatched on receipt of an order form.Hàng sẽ được gửi đi ngay khi nhận được đơn đặt hàng.
- in receipt of sthđang nhận được cái gìAre you in receipt of any state benefits?Bạn có đang nhận được khoản trợ cấp nào của nhà nước không?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acknowledge receipt of something | Xác nhận đã nhận được thứ gì | |
| ask for a receipt | Xin biên lai | |
| keep the receipt | Giữ biên lai | |
| on receipt of something | Khi nhận được thứ gì | |
| original receipt | Biên lai gốc | |
| sales receipt | Hóa đơn bán hàng | |
| delivery receiptdanh từ | danh từ | Tài liệu, được ký bởi người nhận hoặc người giao hàng, chứng thực rằng một lá thư hoặc bưu kiện đã đến đích dự kiến |
| gift receiptdanh từ | danh từ | Biên bản mua hàng, tương tự như biên lai nhưng thiếu thông tin về giá |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Bằng chứng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Bằng chứng, giấy tờ chứng minh(A piece of) evidence, documentation, etc. to prove one's past actions, accomplishments, etc.
Họ từ (word family)
cùng gốc receipt- receiptorNgười nhận tài sản do cảnh sát trưởng lấy; người mà tài sản được giao để cất giữ hoặc bảo quản an toàn, phải có cam kết xuất trình tài sản đó khi vụ kiện tụng kết thúcdanh từ
- receiptableMà một biên nhận có thể được cung cấptính từ
- receiptlessKhông có giấy biên nhận hoặc giấy biên nhận (văn bản xác nhận số tiền đã trả)tính từ
- receiptholderNgười mang biên laidanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Kính thưa Đức Ngài, xin ngài hiểu cho rằng vào lúc nhận được thư của ngài, tôi đang ốm rất nặng
- weekend's !Riêng khoản thu cuối tuần này đã đủ trang trải chi phí sản xuất của chúng tôi!
- , , , .Vậy nên, Andy, nếu anh hỏi tôi một cách lịch sự, tôi có thể đưa ra một bằng chứng chính là giấy đăng ký kết hôn của tôi.