Dịch

ticket

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtiket/

Nghĩa chính

  1. Védanh từticket
  2. Biên laidanh từreceipt
  3. Dấu kiểmdanh từcheckmark

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ticketDạng gốc (base form)
  2. ticketsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc ticket

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dấu kiểm

AI