ticket
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtiket/
Nghĩa chính
- Védanh từticket
- Biên laidanh từreceipt
- Dấu kiểmdanh từcheckmark
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ticketDạng gốc (base form)
- ticketsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc ticketNgôn ngữ khác
Tiếng Trung