checkmark
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đánh dấu bằng biểu tượng ✓; đánh dấuđộng từngoại động từ (transitive)To mark with a ✓ symbol; to tick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- checkmarkNguyên thể (infinitive)
- checkmarksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- checkmarkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- checkmarkingPhân từ I (present participle)
Xuất hiện ở từ khác
- checkđồng nghĩacách gọi khác trong tiếng Anh Mỹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha