Dịch

checkmark

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đánh dấu bằng biểu tượng ✓; đánh dấuđộng từngoại động từ (transitive)To mark with a ✓ symbol; to tick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. checkmarkNguyên thể (infinitive)
  2. checkmarksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. checkmarkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. checkmarkingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI