tic
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtik/
Nghĩa chính
- Tật giật cơ, tật máy cơdanh từtic (movement)
- Dấu tích, dấu kiểmdanh từcheck mark, tick (the ✅ symbol)
- Tiếng tích tắcdanh từtick (sound)
- Công nghệ thông tin và truyền thôngdanh từinitialism of tecnologías de la información y la comunicación (“information and communication technologies”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ticDạng gốc (base form)
- ticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener un tic | Có tật giật cơ | |
| tic nervioso | Tật máy giật cơ |
Ví dụ
- " tic-toc" ."Một quả bom hẹn giờ đang tích tắc" là mô tả tốt về hoàng gia Na Uy.
- .Chỉ khi tôi không ngủ được vào ban đêm, tiếng tích tắc của đồng hồ mới làm phiền tôi.
- , , .Đó là một cử động giật không tự nguyện, xin đừng tính.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)