Dịch

tic

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtik/

Nghĩa chính

  1. Tật giật cơ, tật máy cơdanh từtic (movement)
  2. Dấu tích, dấu kiểmdanh từcheck mark, tick (the ✅ symbol)
  3. Tiếng tích tắcdanh từtick (sound)
  4. Công nghệ thông tin và truyền thôngdanh từinitialism of tecnologías de la información y la comunicación (“information and communication technologies”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ticDạng gốc (base form)
  2. ticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tener un ticCó tật giật cơ
tic nerviosoTật máy giật cơ

Ví dụ

  • " tic-toc" ."Một quả bom hẹn giờ đang tích tắc" là mô tả tốt về hoàng gia Na Uy.
  • .Chỉ khi tôi không ngủ được vào ban đêm, tiếng tích tắc của đồng hồ mới làm phiền tôi.
  • , , .Đó là một cử động giật không tự nguyện, xin đừng tính.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dấu tích

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI