Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotejo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈtexo/
Nghĩa chính
1
Sự kết hợp
danh từ
matching, matchup
2
Đánh dấu
danh từ
check mark, tick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotejo
Dạng gốc
(base form)
cotejo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
配合
pèi hé
Phù hợp, tương xứng
Tiếng Anh
matching
Giống nhau, đồng nhất
check mark
Dấu ( ✓) được tạo ra để biểu thị sự xác nhận về việc xác minh, tính đầy đủ, tính chính xác, sự lựa chọn, sự đồng ý hoặc sự thừa nhận
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đánh dấu
palomita
Khác
tic
tick
ticket
AI
1
Sự kết hợp
2
Đánh dấu
1
Sự kết hợp
2
Đánh dấu
1
Sự kết hợp
2
Đánh dấu