Dịch

cotejo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈtexo/

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợpdanh từmatching, matchup
  2. Đánh dấudanh từcheck mark, tick

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đánh dấu

AI