Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sổ đăng ký vụ việc tòa ándanh từA short entry of the proceedings of a court; the register containing them; the office containing the register.
- Lịch xét xửdanh từA schedule of cases awaiting action in a court.
- Chương trình nghị sựdanh từAn agenda of things to be done.
- Ghi vào sổ thụ lýđộng từngoại động từ (transitive)To enter or inscribe in a docket, or list of causes for trial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the docketcụm giới từ | cụm giới từ | Trong tay; đang được xem xét hoặc đang trong quá trình thực hiện hoặc thực hiện |
| shadow docketdanh từ | danh từ | Các vụ việc được Tòa án Tối cao Hoa Kỳ giải quyết không liên quan đến việc trình bày, tranh luận bằng miệng hoặc ý kiến tư pháp đầy đủ |
| stet docketdanh từ | danh từ | Danh sách các vụ án do tòa án hoặc công tố viên lưu giữ và tạm thời không được xét xử |
| rocket docketdanh từ | danh từ | Tòa án hoặc cơ quan trọng tài khác có uy tín về việc giải quyết vụ việc nhanh chóng |
| docketing softwaredanh từ | danh từ | Phần mềm để sử dụng trong việc lên lịch các vấn đề pháp lý, ví dụ như thủ tục tố tụng một bên, kiện tụng và các vấn đề pháp lý khác |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Nhãn
- Nhãn, thẻA ticket or label fixed to something, showing its contents or directions to its use.
Họ từ (word family)
cùng gốc docketNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- dán nhãn hàng hóa
- tóm tắt thư từ và giấy tờ
- các phán quyết được ghi vào sổ thường xuyên