Dịch

stet docket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh sách các vụ án do tòa án hoặc công tố viên lưu giữ và tạm thời không được xét xửdanh từA list of cases, maintained by a court or prosecutor, that are not to be tried for the time being.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stet docketDạng gốc (base form)
  2. stet docketsSố nhiều (plural)

AI