stet docket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Danh sách các vụ án do tòa án hoặc công tố viên lưu giữ và tạm thời không được xét xửdanh từA list of cases, maintained by a court or prosecutor, that are not to be tried for the time being.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stet docketDạng gốc (base form)
- stet docketsSố nhiều (plural)