Nghĩa chính
- Trong tay; đang được xem xét hoặc đang trong quá trình thực hiện hoặc thực hiệncụm giới từin hand; under consideration, or in process of execution or performance
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , transfer-agent, , , , , transfer-book .
- "," , " ?"
- , .