Nghĩa chính
- Tầng lớp bình dân La Mãdanh từThe plebeian class of Ancient Rome.
- Bình dân, đám đông, lũ vô lạidanh từkhông đếm được (uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)The common people, especially (derogatory) the mob.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tribune of the plebsdanh từ | danh từ | Quan bảo dân La Mã |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc plebsNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhplebs“the plebeian class”
Ví dụ
- ; , , .Lịch sử Palermo ngập tràn những cuộc nổi dậy như vậy; khi chúng xảy ra, các nam tước lớn đơn giản trốn đến sự an toàn của biệt thự đồng quê, để mặc cho dân bình dân thành thị cướp phá cung điện trong thành phố.
- , " " " ". , .Tôi thông minh hơn rất nhiều so với lũ dân đen đó, với những video mèo và facebook của chúng. Tất nhiên, tôi không mong bạn hiểu được việc thông minh khó khăn thế nào.
- .Tầng lớp bình dân thấp kém không phải là những kẻ gây rối vô lương tâm.