Dịch

plebiscite

C2danh từ (noun)
UK/ˈplɛbɪsaɪt/US/ˈplɛbəˌsaɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trưng cầu dân ýdanh từA direct popular vote on an issue of public importance, such as an amendment to the constitution, a change in the sovereignty of the nation, or some government policy.
  2. Cuộc trưng cầu dân ýdanh từAn expression of the public's views on an issue, whether legally binding or not.
  3. Dạng khác của plebiscitumdanh từSynonym of plebiscitum (“a law enacted by the common people, under the superintendence of a tribune or some subordinate plebeian magistrate, without the intervention of the senate”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plebisciteDạng gốc (base form)
  2. plebiscitesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • plebiscite (on sth)trưng cầu dân ý (về việc gì)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápplébiscite
  2. từ tiếng Latinhplēbiscītum

Ví dụ

  • , , Gaius .Một kết quả chính trị, hoặc ta có thể nói là mục tiêu, của cuộc trưng cầu dân ý về ngũ cốc của Gaius là nhằm tách dân cư thành phố khỏi những ràng buộc bảo thủ và thu hút họ vào công cuộc cải cách.
  • .Hãy nhớ bỏ phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý sắp tới.
  • , .Khá nhiều người Anh thực sự buồn phiền về kết quả của cuộc trưng cầu dân ý, nhưng những người không bận tâm bỏ phiếu thì chỉ có thể tự trách mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trưng cầu dân ý

Ngôn ngữ khác

AI