Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plebiscitary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cuộc trưng cầu ý dân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a plebiscite.
Nguồn gốc
(etymology)
plebiscite
+
-ary
Ví dụ
plebiscitary
democracy
plebiscitary
presidency
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
plebiscitario
Cuộc trưng cầu dân ý
AI
1
Cuộc trưng cầu ý dân
1
Cuộc trưng cầu ý dân
1
Cuộc trưng cầu ý dân