plebe
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈplebe/
Nghĩa chính
- Bình dân, thường dândanh từplebeians, common people
- Người cầu xindanh từplebs
- Đứa trẻdanh từkid, child
- Trẻ em, danh từ đại chúng, so sánh với cách sử dụng gentedanh từkids, children, mass noun, compare with gente usage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plebeDạng gốc (base form)
- plebesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tribuno de la plebedanh từ | danh từ | Diễn đàn của người bào chữa |
Ví dụ
- ¿ ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa