Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plebeyamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bình dân
trạng từ
plebeianly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大众
dà zhòng
Đại chúng, phổ thông, bình dân
Tiếng Anh
plebeianly
Xem plebeian
AI
1
Bình dân
1
Bình dân
1
Bình dân