Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người bình dân, một thành viên của tầng lớp công dân La Mã thấp hơndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A plebeian, a member of the lower class of Roman citizens.
- Học viên năm nhất tại một học viện quân sựdanh từA freshman cadet at a military academy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plebeDạng gốc (base form)
- plebesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plebe year | Chưa có nghĩa | |
| plebe class | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tầng lớp bình dân
- The plebs, the plebeian class.
Họ từ (word family)
cùng gốc plebe- plebeianThành viên của bình dân, những công dân bình thường của La Mã cổ đạitính từ, danh từ
- plebeityNhững người bình dândanh từ
- plebeiateTầng lớp bình dân hoặc công dân bình thườngdanh từ
- plebeskinCác loại quần áo (áo cánh, áo khoác ngoài hoặc quần dài) được cấp cho học viên mới tại học viện quân sựdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhplebs“the plebeian class”
- từ tiếng Pháp trung đạiplebe“plebeians, commoners, the rabble”
Ví dụ
- — — .
- .
- " ?" " ," , " ."