Dịch

plebe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người bình dân, một thành viên của tầng lớp công dân La Mã thấp hơndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A plebeian, a member of the lower class of Roman citizens.
  2. Học viên năm nhất tại một học viện quân sựdanh từA freshman cadet at a military academy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plebeDạng gốc (base form)
  2. plebesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plebe yearChưa có nghĩa
plebe classChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tầng lớp bình dân
  1. The plebs, the plebeian class.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhplebs“the plebeian class”
  2. từ tiếng Pháp trung đạiplebe“plebeians, commoners, the rabble”

Ví dụ

  • — — .
  • .
  • " ?" " ," , " ."

AI