Dịch

plebeiate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tầng lớp bình dân hoặc công dân bình thườngdanh từThe class of plebeians or common citizens.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • , , , , "" . .

AI